bất cứ

bất cứ

Bạn có thể chọn bất cứ cuốn sách nào trên giá.

Định nghĩa
  1. Từ hạn định (Determiner) / Từ chỉ định (Specifier):
    • Bất kỳ, không phân biệt: Dùng để chỉ một người, vật, sự việc nào đó trong một nhóm hoặc một phạm vi, không sự lựa chọn cụ thể hay hạn chế nào. nhấn mạnh tính chất "nào cũng được", "không loại trừ".
    • Mọi, tất cả (trong câu phủ định hoặc nghi vấn): Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi hoặc phủ định toàn bộ, không ngoại lệ.
dụ sử dụng
  • Đứng trước danh từ:
    • Bạn có thể chọn bất cứ cuốn sách nào trên giá. (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào trên giá.)
    • Tôi sẵn sàng giúp đỡ bất cứ lúc nào bạn cần. (Tôi sẵn sàng giúp đỡ vào bất kỳ lúc nào bạn cần.)
  • Kết hợp với đại từ nghi vấn (ai, , đâu, nào...):
    • Bất cứ ai cũng quyền được học hành. (Bất kỳ ai cũng quyền được học hành.)
    • Anh ấy có thể làm được bất cứ việc . (Anh ấy có thể làm được bất kỳ việc .)
    • ấy chưa từng đến bất cứ đâu xa như thế. ( ấy chưa từng đến bất kỳ nơi nào xa như thế.)
  • Trong câu hỏi phủ định:
    • bất cứ vấn đề không? ( vấn đề (nào) không?)
    • Tôi không muốn gặp bất cứ ai lúc này. (Tôi không muốn gặp bất kỳ ai lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bằng bất cứ giá nào": với mọi giá, phải trả giá đắt đến đâu.
    • Anh ta quyết tâm thành công bằng bất cứ giá nào.
  • "bất cứ lúc nào": vào bất kỳ thời điểm nào, luôn luôn sẵn sàng.
    • Cửa hàng mở cửa 24/7, bạn có thể đến bất cứ lúc nào.
  • "bất cứ thứ ": nhấn mạnh sự không giới hạn về đối tượng.
    • Đứa trẻ tò mò hỏi về bất cứ thứ nhìn thấy.
Biến thể từ gần giống
  • Bất kỳ: Có nghĩa cách dùng gần như tương đương với "bất cứ", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn một chút.
    • Bạn có thể đặt câu hỏi bất kỳ lúc nào.
  • Mọi: Nhấn mạnh tính chất toàn bộ, tất cả, thường dùng trong câu khẳng định. "Bất cứ" linh hoạt hơn, dùng được cả trong câu khẳng định, phủ định nghi vấn.
    • So sánh: Mọi người đều đồng ý. (tất cả) / Bất cứ người nào cũng đồng ý. (không loại trừ ai)
Từ đồng nghĩa
  • Nào (khi kết hợp: người nào, việc nào, lúc nào...): Có nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh tính chất "không phân biệt" hơn "bất cứ".
  • Đại từ phiếm chỉ: "ai đó", "cái đó", "nơi nào đó"... (Nhưng các từ này chỉ một đối tượng không xác định, trong khi "bất cứ" bao hàm khả năng của tất cả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "bất cứ" từ hạn định, không phải động từ. Các cụm từ thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ nghi vấn.)

Thành ngữ liên quan
  • Bất cứ ai/điều / nơi nào... cũng...: Cấu trúc nhấn mạnh tính phổ quát, không ngoại lệ.
    • Bất cứ ai biết ấy cũng đều quý mến ấy.
  • Không... bất cứ... nào: Cấu trúc phủ định hoàn toàn.
    • Tôi không hiểu bất cứ điều nào anh ta nói.

Từ chứa "bất cứ"